字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
屣脱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
屣脱
屣脱
Nghĩa
1.脱下鞋子。语本《汉书.郊祀志下》"吾视去妻子如脱屣耳。"后以"屣脱"比喻轻弃而无所顾恋。
Chữ Hán chứa trong
屣
脱