字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
弃屣 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
弃屣
弃屣
Nghĩa
1.扔掉鞋子。比喻轻视。语出《孟子·尽心上》"舜视弃天下,犹弃敝蹝。"朱熹集注"蹝,草履也。"《广韵·去寘》"屣"下引《孟子》"舜去天下如脱敝屣。"
Chữ Hán chứa trong
弃
屣