字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
倥偬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倥偬
倥偬
Nghĩa
①事务繁忙迫促戎马倥偬|军务倥偬。②困苦窘迫倥偬拮据|将隆大位,必先倥偬之也。
Chữ Hán chứa trong
倥
偬