字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán倥

倥

Pinyin

kōnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亻空

Thứ tự nét

Nghĩa

倥 kong 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 倥

kōng

(形声。从人,空声。本义倥侗(kōngtóng)蒙昧,无知)同本义 [unenlightened]。如倥蒙(蒙昧无知)

天降生民,倥侗颛蒙。--《法言·序》

倥

kōng

〈动〉

绷着[脸] [pull a long face]。如倥脸(拉着脸;绷着脸);倥偬(事情急迫匆忙)

倥侗

kōngtóng

[unenlightened] 蒙昧无知

天降生民,倥侗颛蒙。--《法言·序》

倥1

kōng ㄎㄨㄥˉ

〔~侗〕蒙昧无知。

郑码nwbi,u5025,gbkd9c5

笔画数10,部首亻,笔顺编号3244534121

倥2

kǒng ㄎㄨㄥˇ

〔~偬〕a.事情迫促,如戎马~~”;b.穷困。

郑码nwbi,u5025,gbkd9c5

笔画数10,部首亻,笔顺编号3244534121

Từ liên quan

倥侗倥恠倥急倥蒙倥偬戎马倥偬

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵼硿箜躻埪崆悾宆錳

English

boorish, ignorant; urgent, pressing