字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
倮匈
倮匈
Nghĩa
1.无毛羽鳞甲蔽体。
Chữ Hán chứa trong
倮
匈