字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán倮

倮

Pinyin

luǒ

Bộ thủ

亻

Số nét

10画

Cấu trúc

⿰亻果

Thứ tự nét

Nghĩa

倮 luo 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 10 倮

luǒ

(1)

赤体 [naked]

倮,袒也。--《说文》。字亦作倮。

唯人为倮匈而后生也。--《大戴礼记·曾子天圆》。注倮匈,谓无毛羽与鳞介也。”

(2)

又如倮儿(旧称无羽无鳞甲、蔽身的动物为裸虫”。又指人);倮身(裸体);倮袒(裸露上身);倮体(裸体)

倮

luǒ ㄌㄨㄛˇ

同裸”。

郑码nkf,u502e,gbkd9c0

笔画数10,部首亻,笔顺编号3225111234

Từ liên quan

赤倮倮裎倮虫倮儿倮国倮灵倮露倮身倮兽倮袒倮体倮匈倮葬徒倮穴倮

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蓏舏剆裸瘰蠃曪

English

bare, naked, uncovered