字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
偏柎
偏柎
Nghĩa
1.即楄柎。古时棺中垫尸体的木板。《晏子春秋.外篇上十一》"子为寡人吊之,因问其偏柎何所在?"一本作"偏袝",指偏亲之柩。参阅张纯一《晏子春秋校注》引卢文弨说。
Chữ Hán chứa trong
偏
柎