字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
柎
柎
Pinyin
Bộ thủ
Số nét
0画
Nghĩa
足,器物的脚。
花托,或指花萼。
(fǔ)。柄,器把。
(fǔ)。敲,拍。
(fù)。增加,附加。
Từ liên quan
别柎
偏柎
楄柎
束柎
丝柎
榆柎
俞柎