字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán柎

柎

Pinyin

Bộ thủ

Số nét

0画

Nghĩa

足,器物的脚。

花托,或指花萼。

(fǔ)。柄,器把。

(fǔ)。敲,拍。

(fù)。增加,附加。

Từ liên quan

别柎偏柎楄柎束柎丝柎榆柎俞柎