字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傀儡
傀儡
Nghĩa
木偶傀儡戏。借指受人操纵、没有自主权的人或事物傀儡政府。
Chữ Hán chứa trong
傀
儡