字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán儡

儡

Pinyin

léi / lěi

Bộ thủ

亻

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰亻畾

Thứ tự nét

Nghĩa

儡 lei 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 17 儡1

léi

〈形〉

(1)

败坏 [ruin;undermine]

儡,相败也。--《说文》

然而不免于儡身。--《淮南子·俶真》

(2)

又如儡亡(颓丧的样子);儡然(破败的样子)

(3)

疲倦 [tired]

寮位儡其隆替。--潘岳《西征赋》

(4)

又如儡儡(颓丧失意的样子;衰竭疲惫的样子)

(5)

羸弱 [weak]

容貌儡以顿悴兮,左右凄其相憃。--《文选·潘岳·寡妇赋》?

另见 lěi

儡2

lěi

--见傀儡”(kuǐlěi)

另见 léi

儡

lěi ㄌㄟˇ

〔傀(kuǐ)~〕见傀1”。

郑码nkkk,u5121,gbkc0dc

笔画数17,部首亻,笔顺编号32251212512125121

Từ liên quan

窟儡子傀儡傀儡场傀儡棚傀儡戏(傀kuǐ)傀儡子儡块儡儡儡儡儡然儡亡盘铃傀儡牵丝傀儡水傀儡水儡思儡线抽傀儡杖头傀儡

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

English

puppet, dummy