字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傀儡子
傀儡子
Nghĩa
1.即傀儡戏。
Chữ Hán chứa trong
傀
儡
子