字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
水儡
水儡
Nghĩa
1.水上傀儡戏。制傀儡立板上,托浮水面,游移转动。
Chữ Hán chứa trong
水
儡