字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
傀儡场 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傀儡场
傀儡场
Nghĩa
1.场,也写作"场"。演傀儡戏的场所。亦喻指官场。
Chữ Hán chứa trong
傀
儡
场