字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傀儡棚
傀儡棚
Nghĩa
1.指演戏的场所。 2.喻指官场。
Chữ Hán chứa trong
傀
儡
棚
傀儡棚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台