字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
傫然
傫然
Nghĩa
1.颓丧貌。 2.形容重叠堆积。
Chữ Hán chứa trong
傫
然