字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán傫

傫

Pinyin

lěi

Bộ thủ

亻

Số nét

13画

Nghĩa

傫 lei 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 13 傫

(1)

儽

léi

(2)

疲劳。同傫” [tired]

儽,劳也。--《广雅·释诂二》

(3)

颓丧 [depressed]

傫傫兮若无所归。--《老子》

(4)

又如傫如丧狗(形容人失意而精神颓丧);傫然(颓丧的样子);傫傫(颓丧失意的样子)

傫

léi

(1)

通累”。积 [pile up;heap up]

今之傫然在墓者也。--明·张溥《五人墓碑记》

(2)

又如傫然(形容重叠堆积)

傫

lěi ㄌㄟˇ

(1)

捆缚。

(2)

姓。

〔~~〕古同累累”,颓丧。

郑码nkz,u50ab,gbk82f1

笔画数13,部首亻,笔顺编号3225121554234

Từ liên quan

傫傫傫傫傫然傫如丧狗

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腷皀礌磊蕾藟櫐矋灅蠝蘽讄