字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蕾

蕾

Pinyin

lěi

Bộ thủ

艹

Số nét

16画

Cấu trúc

⿱艹雷

Thứ tự nét

Nghĩa

蕾 lei 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 16 蕾

bud;

蕾

lěi

〈名〉

(形声。从苃,雷声。本义含苞未放的花朵) 同本义 [flower bud]。如花蕾;蓓蕾

蕾

lěi ㄌㄟˇ

含苞未放的花,花骨朵花~。蓓~。~铃。

郑码efki,u857e,gbkc0d9

笔画数16,部首艹,笔顺编号1221452444425121

Từ liên quan

蕾铃破蕾棉蕾现蕾味蕾珠蕾

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腷皀礌傫磊藟櫐矋灅蠝蘽讄

English

flower bud