字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
味蕾
味蕾
Nghĩa
1.指接受味觉刺激的感受器。分布在舌头的表面,能辨别滋味。
Chữ Hán chứa trong
味
蕾