字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán皀

皀

Pinyin

lěi

Bộ thủ

Số nét

17画

Nghĩa

皀 bi 部首 白 部首笔画 05 总笔画 07 皀

bī

(1)

一粒;粒 [grain]

皀,一曰粒也。--《说文》

(2)

今浙东方言仍称豆粒为豆皀

皀1

jí ㄐㄧˊ

稻谷的香气。

郑码nkrr,u7680,gbkb06e

笔画数7,部首白,笔顺编号3251135

皀2

bī ㄅㄧˉ

粒;一粒。

郑码nkrr,u7680,gbkb06e

笔画数7,部首白,笔顺编号3251135

Chữ đồng âm

Xem tất cả
腷礌傫磊蕾藟櫐矋灅蠝蘽讄