字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僥幸
僥幸
Nghĩa
1.亦作"儌幸"。 2.谓希求获得意外的成功。 3.谓以不正当的手段取得成功或因偶然的原因免于灾难。
Chữ Hán chứa trong
僥
幸
僥幸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台