字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
僥
僥
Pinyin
jiǎo
Bộ thủ
亻
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰亻堯
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
离本僥末
边僥
僥驳
僥欢
僥祸
僥极
僥觊
僥讦
僥进
僥灵
僥乱
僥绕
僥荣
僥幸
僥战
庐僥
蛮僥
闽僥
穷荒絶僥
穷僥
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
亻
亿
仇
仃
仅
仂
仆
仁
仍
什
仉
佈
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鵤
舤
糸
孂
纐
灚
皎
铰
搅
敫
煍
賋
English
to be lucky; by chance, by luck