字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán敫

敫

Pinyin

jiǎo

Bộ thủ

攵

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰⿱白方攵

Thứ tự nét

Nghĩa

敫 jiao 部首 攵 部首笔画 04 总笔画 13 敫

jiǎo

〈动〉

(1)

光闪耀 [glitter]

敫,光景流也。从白,从放,会意。--《说文》

(2)

又如敫然(显明的样子)

敫

jiǎo ㄐㄧㄠˇ

姓。

郑码nksm,u656b,gbkebb8

笔画数13,部首攵,笔顺编号3251141533134

Từ liên quan

敫然

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
收改攻攸攽放故政敃敄敖敇

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鵤舤糸孂纐灚皎铰搅煍賋暞

English

ancient musical instrument