字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僥进
僥进
Nghĩa
1.犹幸进。非分求进。徼,通"侥"。
Chữ Hán chứa trong
僥
进