字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
僦柜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
僦柜
僦柜
Nghĩa
1.亦作"僦匮"。 2.唐代有柜房,是一种代人保管金钱及贵重物品以收取保管费的寄存业。所设保管柜即称"僦柜"。亦用以泛指这种柜房业务◇又演变为典当质钱的质库(当铺)。
Chữ Hán chứa trong
僦
柜