字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán僦

僦

Pinyin

jiù

Bộ thủ

亻

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰亻就

Thứ tự nét

Nghĩa

僦 jiu 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 14 僦

jiù

(1)

(形声。从人,就声。本义租赁)

(2)

同本义 [rent]

僦屋以居。--韩愈《送郑权尚书序》

(3)

又如僦居(租屋而居);僦舍(租屋居住);僦屋(租房子);僦田(租借田地);僦邸(租赁居宅);僦房(租赁房屋)

(4)

雇 [hire]。如僦费(雇运的费用);僦船(雇船,租船);僦车(雇车);僦度(雇船而渡,僦渡)

僦

jiù

租金,赁金 [rental]

令送粮无取僦。--《商君书》

僦

jiù ㄐㄧㄡ╝

租赁~屋。~载(雇用车马运载)。

郑码nskg,u50e6,gbkd9d6

笔画数14,部首亻,笔顺编号32412512341354

Từ liên quan

和僦僦车僦船僦椽僦贷季僦邸僦丁僦度僦渡僦房僦费僦工僦功僦雇僦柜僦居僦匮僦赁僦民僦钱

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什仉佈

Chữ đồng âm

Xem tất cả
旧臼咎疚柩柾倃桕厩救就舅

English

to hire; to rent