字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
充溢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
充溢
充溢
Nghĩa
①充满;洋溢充溢着欢乐的气氛|喜色充溢。②众多;富足矿产充溢|才能之士充溢四海。
Chữ Hán chứa trong
充
溢