字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
兆昴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
兆昴
兆昴
Nghĩa
1.即昴星。西方白虎七宿居中之星,凡四颗。
Chữ Hán chứa trong
兆
昴