字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán昴

昴

Pinyin

mǎo

Bộ thủ

日

Số nét

9画

Cấu trúc

⿱日卯

Thứ tự nét

Nghĩa

昴 mao 部首 日 部首笔画 04 总笔画 09 昴

mǎo

(1)

星名 [name of a star]

昴,白虎宿星。从日,卯声。--《说文》。按,西方宿,六星,其形促聚。

维参与昴。--《诗·召南·小星》

(2)

二十八宿之一,西方白虎七宿的第四宿。有星四颗

昴

mǎo ㄇㄠˇ

星名,二十八宿之一。

郑码krmy,u6634,gbkeac4

笔画数9,部首日,笔顺编号251135352

Từ liên quan

金昴毕昴昴降昴精昴灵昴宿昴星昴星团蚀昴兆昴应昴

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
日旦旧昜旮旯旭旬早旨晉旰

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筬冇卯戼峁泖铆蓩鉚

English

one of the 28 constellations