字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán峁

峁

Pinyin

mǎo

Bộ thủ

山

Số nét

8画

Cấu trúc

⿱山卯

Thứ tự nét

Nghĩa

峁 mao 部首 山 部首笔画 03 总笔画 08 峁

mǎo

[方]∶小山包 [loess hill],中国西北地区称顶部浑圆、斜坡较陡的黄土丘陵。如下了一道坡,又上了一道峁

峁

mǎo ㄇㄠˇ

小山顶,指顶部浑圆,斜坡较陡的黄土丘陵。

郑码llmy,u5cc1,gbke1b9

笔画数8,部首山,笔顺编号25235352

Từ liên quan

山峁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
筬冇卯戼泖昴铆蓩鉚

English

yellow dirt mount