字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
毕昴
毕昴
Nghĩa
1.毕星与昴星。二星至秋季时,晨见于东方,故常以表示天将黎明。
Chữ Hán chứa trong
毕
昴