字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
应昴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
应昴
应昴
Nghĩa
1.应合昴星。相传汉相萧何应昴星而生◇用为颂扬宰辅之典。《初学记》卷一引《春秋佐助期》"汉相萧何,长七尺八寸,昴星精。"
Chữ Hán chứa trong
应
昴