字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
金昴
金昴
Nghĩa
1.指昴宿。昴宿中﹐则冬天至。
Chữ Hán chứa trong
金
昴