字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
昴宿
昴宿
Nghĩa
1.星宿名。二十八宿之一。白虎七宿的第四宿。又名髦头﹑旄头。有亮星七颗(古代以为五颗,故有昴宿之精转化为五老的传说)。传说汉相萧何为昴星精转世,后因借为颂人之辞。
Chữ Hán chứa trong
昴
宿
昴宿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台