字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
入褚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
入褚
入褚
Nghĩa
1.春秋时,晋将荀罃被楚所俘,郑国一位商人打算把荀罃藏在大口袋中带出楚国◇因谓战败被俘受屈为"入褚"。褚,装衣物所用之囊。见《左传.成公三年》。
Chữ Hán chứa trong
入
褚