字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
八面莹澈
八面莹澈
Nghĩa
1.比喻精明练达﹐洞察一切。
Chữ Hán chứa trong
八
面
莹
澈