字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六弦琵琶
六弦琵琶
Nghĩa
1.见"六弦琴"。
Chữ Hán chứa trong
六
弦
琵
琶
六弦琵琶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台