字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琶

琶

Pinyin

pá

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿱玨巴

Thứ tự nét

Nghĩa

琶 pa 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琶

pá

(形声。《说文新附》琵琶也。”)--见琵琶”(pípɑ)

琶

pá ㄆㄚˊ

〔琵~〕见琵”。

郑码ccyi,u7436,gbkc5c3

笔画数12,部首王,笔顺编号112111215215

Từ liên quan

别抱琵琶凤琶六弦琵琶棚琶琵琶别抱琵琶别弄琵琶槽琵琶虫琵琶骨琵琶胡语琵琶湖琵琶襟琵琶旧语琵琶亭琵琶腿铜琶铁板铁板铜琶铁绰铜琶

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
爬筢潖掱

English

a guitar-like instrument (2)