字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
别抱琵琶
别抱琵琶
Nghĩa
1.指改嫁。亦指移情他人。
Chữ Hán chứa trong
别
抱
琵
琶