字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琵琶别抱
琵琶别抱
Nghĩa
1.唐白居易《琵琶行》有"门前冷落鞍马稀,老大嫁作商人妇"﹑"千呼万唤始出来,犹抱琵琶半遮面"句,后以"琵琶别抱"指妇女改嫁。
Chữ Hán chứa trong
琵
琶
别
抱