字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琵琶旧语 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琵琶旧语
琵琶旧语
Nghĩa
1.《宋书.乐志一》"傅玄《琵琶赋》曰'汉遣乌孙公主嫁昆弥,念其行路思慕,故使工人裁筝﹑筑,为马上之乐。欲从方俗语,故名曰琵琶。'"后以"琵琶胡语"﹑"琵琶旧语",表示对外屈辱求和之意。
Chữ Hán chứa trong
琵
琶
旧
语