字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琵琶湖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琵琶湖
琵琶湖
Nghĩa
日本最大湖泊。由地层断裂下陷而成,形似琵琶,故名。面积673平方千米。最深为103米。山水秀丽,已辟为国立公园。
Chữ Hán chứa trong
琵
琶
湖