字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
琵琶襟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
琵琶襟
琵琶襟
Nghĩa
1.清代便服前襟的一种样式。大襟只掩至胸前,不到腋下;钮扣自大襟领口竾_到立边下方,排列较密。
Chữ Hán chứa trong
琵
琶
襟