字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
六纛
六纛
Nghĩa
1.六面军中大旗。唐节度使军中所用。 2.泛指军中主帅的大旗。
Chữ Hán chứa trong
六
纛