字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán纛

纛

Pinyin

dào

Bộ thủ

糸

Số nét

24画

Cấu trúc

⿱毒縣

Thứ tự nét

Nghĩa

纛 dao 部首 糸 部首笔画 06 总笔画 24 纛

a big army banner;

纛

dào

古时军队或仪仗队的大旗 [big square banner used in ancient chinese army]

柳营出号风生纛。--许浑《中秋夕寄大梁刘尚书》

纛

dào ㄉㄠ╝

(1)

古代军队里的大旗。

(2)

古代用毛羽做的舞具或帝王车舆上的饰物。

郑码cimz,u7e9b,gbkf4ee

笔画数24,部首糸,笔顺编号112155212511112343554234

Từ liên quan

麾纛秏纛狼纛大纛鼓纛横海纛旌纛龙纛鸾纛旄纛旗纛六纛牌纛羽纛押纛皂纛坐纛坐纛旗儿左纛阵纛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
紮糸系紧素索紊紥累絛辮纍

Chữ đồng âm

Xem tất cả
盗椡道噵稻衜檤軇瓙到悼燾

English

banner, streamer