字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
羽纛
羽纛
Nghĩa
1.古代军队或仪仗队中以羽为饰的大旗。
Chữ Hán chứa trong
羽
纛