字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
辮
辮
Pinyin
ɡé
Bộ thủ
糸
Số nét
12画
Cấu trúc
⿲辛糸辛
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“辮”有关的包含有“辮”字的成语 查找以“辮”打头的成语接龙
Từ liên quan
胶辮
辀辮
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
紮
糸
系
紧
素
索
紊
紥
累
絛
纍
緊
Chữ đồng âm
Xem tất cả
呄
隔
嗝
塥
滆
匌
阁
愅
櫊
搿
膈
镉
English
braid, pigtail, plait; queue