字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán镉

镉

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

钅

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰钅鬲

Thứ tự nét

Nghĩa

镉 ge 部首 钅 部首笔画 05 总笔画 15 镉

cadmium;

镉

(1)

鎘

gé

(2)

一种锡白色可延展的有毒二价金属元素,能高度磨光,当受弯曲时会发出破裂声。产于硫镉矿,也以少量含于锌矿石中,可作为副产品提取。主要为保护铁板、钢板做电镀及制造金属轴承之用 [cadmium]--元素符号cd

镉1

(鎘)

gé ㄍㄜˊ

一种金属元素,用于制合金、釉料、颜料,并用作原子反应堆的中子吸收棒。

郑码pajl,u9549,gbkefd3

笔画数15,部首钅,笔顺编号311151251254312

Từ liên quan

镍镉电池

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
钅钆铓钇钉钌钋钊针钗钏钓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔嗝塥滆匌阁愅櫊搿膈韐

English

cadmium