字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán搿

搿

Pinyin

ɡé

Bộ thủ

手

Số nét

14画

Cấu trúc

⿲手合手

Thứ tự nét

Nghĩa

搿 ge 部首 手 部首笔画 04 总笔画 14 搿

gé

(1)

[方]∶两手用力合抱 [hold with both hands]

手里搿个包裹

(2)

引申为结交 [associate with]

鱼搿鱼,虾搿虾,王八搿合鳖亲家。--《中国谚语资料》

搿朋友

搿不拢

搿

gé ㄍㄜˊ

方言,两手合抱,引申为结交鱼~鱼,虾~虾,王八~合蟹亲家。

郑码mdjm,u643f,gbkeba1

笔画数14,部首手,笔顺编号31123412513112

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
手承拜挛拿挈拳挚挲掰掣掌

Chữ đồng âm

Xem tất cả
呄隔嗝塥滆匌阁愅櫊膈镉韐

English

to hug