字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán掰

掰

Pinyin

bāi

Bộ thủ

手

Số nét

12画

Cấu trúc

⿲手分手

Thứ tự nét

Nghĩa

掰 bai 部首 手 部首笔画 04 总笔画 12 掰

break off with fingers and thumb;

掰

bāi

(1)

用手把东西分开或折断 [break off with both hands]。如掰玉米;掰开(分开);掰麻(将麻撕成细条,拧绳子用)

(2)

张开 [open]

我时常掰着嘴儿说一阵,劝一阵,哭一阵!--《红楼梦》

(3)

[方]∶[情谊] 决裂;破裂 [split]。如掰脸(翻脸);掰交情(使交情破裂)

(4)

[方]∶分析 [explicate]。如我跟他把这个问题掰了半天

掰腕子

bāi wànzi

[hand wrestling] 两人互相握住对方的一只手比赛腕力

掰

bāi ㄅㄞˉ

(1)

用手把东西分开或折断把烧饼~成两半。

(2)

方言,指情谊破裂,决裂我们早就~了。

(3)

方言,指分析、辨别道理我把这些问题都跟他~通了。~扯。

郑码mdym,u63b0,gbkeafe

笔画数12,部首手,笔顺编号311334533112

Từ liên quan

分斤掰两分金掰两掰谎掰开揉碎掰脸掰文儿瞎掰

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
手承拜挛拿挈拳挚挲掣掌掱

Chữ đồng âm

Xem tất cả
挀

English

to rip, to tear