字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
分斤掰两
分斤掰两
Nghĩa
比喻过分计较小事。
Chữ Hán chứa trong
分
斤
掰
两